Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữ17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Tất cả 2655 thuật ngữ, xếp theo A–Z

  1. AbaloneBào ngưĐộng vật thân mềm biển một mảnh vỏ thuộc chi Haliotis, phần chân cơ dày được dùng làm hải sản cao cấp.
  2. Abalone mushroomNấm bào ngưNấm ăn thuộc chi Pleurotus (thường là Pleurotus cystidiosus), mũ dày, thịt chắc, vị gần giống bào ngư.
  3. AbattoirLò mổ; lò sát sinhCơ sở giết mổ gia súc, gia cầm để lấy thịt, hoạt động dưới sự kiểm soát thú y và vệ sinh.
  4. Abbe refractometerKhúc xạ kế AbbeKhúc xạ kế dùng hệ hai lăng kính để đo chiết suất chất lỏng, thường dùng xác định độ Brix và độ tinh khiết.
  5. Aberdeen AngusBò Aberdeen AngusGiống bò thịt không sừng có nguồn gốc Scotland, lông đen hoặc đỏ, thịt có vân mỡ đều và mềm.
  6. Aberdeen rowieBánh rowie AberdeenBánh mì cuộn nhiều lớp, dẹt, vị mặn, giàu chất béo (bơ hoặc mỡ lợn), đặc sản vùng Aberdeen, Scotland.
  7. Abernethy biscuitBánh quy AbernethyBánh quy giòn, ít đường, thường có hạt caraway, đặt theo tên bác sĩ phẫu thuật John Abernethy (Anh).
  8. Abietic acidAxit abieticAxit nhựa diterpen (C20H30O2), thành phần chính của colophan (nhựa thông); là nguyên liệu tạo este glycerol củ…
  9. AbletCá vảy bạc (cá bleak)Cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cá chép (Alburnus alburnus), thân dẹt, vảy ánh bạc, phân bố ở châu Âu.
  10. AbrasionSự mài mòn; sự chà xátSự mài mòn bề mặt do ma sát; trong chế biến dùng để bóc vỏ củ quả hoặc xát vỏ hạt.
  11. Absolute alcoholCồn tuyệt đối; etanol khanEtanol gần như khan nước, nồng độ từ 99,5% thể tích trở lên, dùng làm dung môi và chất chuẩn trong phòng thí n…
  12. Absolute humidityĐộ ẩm tuyệt đốiKhối lượng hơi nước có trong một đơn vị thể tích không khí, thường tính bằng g/m³.
  13. Absolute pressureÁp suất tuyệt đốiÁp suất đo so với chân không tuyệt đối, bằng áp suất dư cộng với áp suất khí quyển.
  14. AbsorbabilityKhả năng hấp thuMức độ một chất dinh dưỡng hoặc hợp chất có thể được ruột hấp thu vào cơ thể.
  15. AbsorbateChất bị hấp thụChất (khí hoặc lỏng) bị một vật liệu khác hấp thụ vào bên trong khối của nó.
  16. AbsorbencyKhả năng thấm hútKhả năng của vật liệu hút và giữ chất lỏng.
  17. AbsorbentThấm hút; chất hấp thụCó khả năng hút và giữ chất lỏng; cũng chỉ vật liệu có tính chất này, ví dụ miếng lót thấm hút trong khay thịt…
  18. Absorbent filterBộ lọc hấp thụBộ lọc chứa vật liệu hấp thụ (bông, xơ, than…) để giữ lại chất lỏng, dầu hoặc tạp chất khỏi dòng lưu chất.
  19. AbsorberThiết bị hấp thụ; bình hấp thụThiết bị trong đó một chất khí được hấp thụ vào chất lỏng, như tháp hấp thụ hoặc bình hấp thụ của máy lạnh hấp…
  20. AbsorptiometerMáy đo độ hấp thụ quangThiết bị đo lượng ánh sáng bị mẫu hấp thụ để xác định nồng độ chất.

Đang hiện 20/2655 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Danh sách thuật ngữ
Phụ giaDanh từ

Color additive

/ˈkʌlər ˈædətɪv/

Chất tạo màu (phẩm màu)

Đăng nhập để lưu từ

Định nghĩa

Chất được bổ sung để tạo, phục hồi hoặc tăng cường màu thực phẩm, gồm chất màu tự nhiên (curcumin E100, carotene E160a, anthocyanin E163) và tổng hợp (tartrazin E102, allura red E129); được quản lý bằng danh mục phụ gia cho phép.

A substance added to give, restore or enhance the color of food, including natural colors (curcumin E100, carotenes E160a, anthocyanins E163) and synthetic ones (tartrazine E102, allura red E129), regulated by permitted-additive lists.

Ví dụ

Color additives are substances that are added to food to give it a desired color.

Chất tạo màu là những chất được thêm vào thực phẩm để tạo cho nó màu sắc mong muốn.

Cách gọi khác

  • Coloring agent
  • Coloring
  • Coloring matter
  • Colorant
  • Food coloring

Thuật ngữ liên quan

Góp ý cho thuật ngữ nàyThấy chỗ chưa đúng hoặc còn thiếu? Gửi cho chuyên gia phụ trách.
Bạn thấy chỗ nào chưa đúng?

Email chỉ dùng để báo cho bạn khi góp ý được xử lý, không hiển thị công khai.