Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Sản xuất sạch hơn & kinh tế tuần hoàn: 116 thuật ngữ
Đăng nhập để học- Atom economy AEhiệu suất nguyên tử; kinh tế nguyên tửChỉ số của hoá học xanh đo tỷ lệ khối lượng nguyên tử của chất phản ứng được chuyển vào sản phẩm mong muốn: AE…Hoá họcMôi trường
- Best available technique BATkỹ thuật hiện có tốt nhất; công nghệ tốt nhất hiện cóKỹ thuật hiệu quả nhất và tiên tiến nhất trong thiết kế, xây dựng, vận hành và tháo dỡ cơ sở nhằm ngăn ngừa ho…Môi trường
- Better process controlkiểm soát quá trình tốt hơnNhóm giải pháp sản xuất sạch hơn nhằm duy trì các thông số vận hành (nhiệt độ, áp suất, thời gian, lưu lượng,…Môi trường
- Biological cyclechu trình sinh họcTrong kinh tế tuần hoàn, dòng vật liệu có nguồn gốc sinh học, không độc hại, được thiết kế để sau sử dụng có t…Môi trường
- Cascading usesử dụng theo bậc thang; sử dụng phân tầngNguyên tắc sử dụng tài nguyên (đặc biệt là sinh khối gỗ, nước và nhiệt) lần lượt qua nhiều cấp có yêu cầu chất…Môi trường
- Circular bioeconomykinh tế sinh học tuần hoànNền kinh tế sử dụng tài nguyên sinh học tái tạo (cây trồng, rừng, thuỷ sản, vi sinh vật và chất thải hữu cơ) đ…Môi trường
- Circularity indicatorchỉ số tuần hoànChỉ số định lượng mức độ tuần hoàn của sản phẩm, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế, dựa trên các yếu tố như tỷ lệ…Môi trường
- Clean technologycông nghệ sạchCông nghệ, quy trình hoặc thiết bị sản xuất phát sinh ít chất ô nhiễm và chất thải, sử dụng nguyên liệu, nước…Môi trường
- Cleaner production CP; SXSHsản xuất sạch hơnViệc áp dụng liên tục một chiến lược môi trường tổng hợp mang tính phòng ngừa cho quá trình sản xuất, sản phẩm…Hoá họcMôi trường
- Cleaner production assessment CPAđánh giá sản xuất sạch hơnQuy trình có hệ thống nhằm xác định nguồn và nguyên nhân phát sinh chất thải, tổn thất nguyên liệu, nước và nă…Môi trường
- Closed-loop recyclingtái chế vòng kínHình thức tái chế trong đó vật liệu thu hồi từ sản phẩm sau sử dụng được dùng lại để sản xuất cùng loại sản ph…Môi trường
- Cradle to cradle C2Ctừ nôi đến nôiKhái niệm thiết kế do McDonough và Braungart phát triển, trong đó sản phẩm và vật liệu được thiết kế để sau kh…Môi trường
- Decouplingtách rời; tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi suy thoái môi trườngSự phá vỡ mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế (thường đo bằng GDP) với mức sử dụng tài nguyên hoặc tác động m…Môi trường
- Dematerializationphi vật chất hoá; giảm vật chất hoáSự giảm lượng vật chất (nguyên liệu và năng lượng) cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm, dịch vụ hoặc giá t…Môi trường
- Design for disassembly DfDthiết kế để tháo rờiNguyên tắc thiết kế sản phẩm hoặc công trình sao cho các bộ phận và vật liệu có thể được tháo rời dễ dàng, nha…Môi trường
- Design for environment DfEthiết kế vì môi trườngCách tiếp cận lồng ghép các yêu cầu môi trường vào quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm hoặc quy trình, n…Môi trường
- Design for recycling DfRthiết kế để tái chếNguyên tắc thiết kế nhằm nâng cao khả năng tái chế của sản phẩm và bao bì khi hết vòng đời, ví dụ dùng vật liệ…Môi trường
- Downcyclingtái chế hạ cấpQuá trình tái chế trong đó vật liệu thu hồi được chế biến thành sản phẩm có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn s…Môi trường
- Durabilityđộ bền; tuổi bềnKhả năng của sản phẩm duy trì chức năng và hiệu năng theo yêu cầu trong điều kiện sử dụng, bảo trì và sửa chữa…Môi trường
- Eco-efficiencyhiệu quả sinh tháiKhái niệm quản lý nhằm tạo ra nhiều giá trị hàng hoá và dịch vụ hơn với lượng tài nguyên sử dụng, chất thải và…Môi trường
Đang hiện 20/116 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.