Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Chữ O: 35 thuật ngữ
- OastLò sấy hoa bia (oast)Lò hoặc nhà sấy hoa bia tươi xuống độ ẩm khoảng 8–10% bằng khí nóng để bảo quản.
- OatYến mạchCây ngũ cốc Avena sativa và hạt của nó, giàu chất xơ hoà tan beta-glucan, protein, chất béo hơn các loại ngũ c…
- OatcakeBánh yến mạch (oatcake)Bánh dẹt kiểu Scotland làm từ bột yến mạch, nước, mỡ, muối, nướng giòn.
- OatmealBột yến mạch thô; cháo yến mạchYến mạch đã bóc vỏ được nghiền thô hoặc cán dẹt; ở Mỹ còn chỉ món cháo nấu từ yến mạch.
- Ocean catfishCá sói Đại Tây Dương; cá trê biểnTrong thương mại thuỷ sản, chỉ cá sói Đại Tây Dương (Anarhichas lupus), thịt trắng chắc; cũng chỉ các loài cá…
- OdorMùiCảm giác do các chất bay hơi kích thích thụ thể khứu giác ở mũi khi ngửi trực tiếp; trong cảm quan, phân biệt…
- Off-flavorMùi vị lạMùi vị không đặc trưng, khó chịu của sản phẩm, do nhiễm bẩn, oxy hoá, vi sinh vật, ánh sáng hoặc hấp thụ mùi t…
- OffalPhụ phẩm giết mổ (nội tạng); phụ phẩm xay xátCác bộ phận ăn được của con vật giết mổ ngoài thịt xẻ, như gan, tim, thận, lưỡi, dạ dày, ruột, đuôi, óc; nghĩa…
- OilDầuChất béo ở thể lỏng tại nhiệt độ phòng, chủ yếu là triglycerid giàu axit béo không no, thu từ hạt, quả có dầu…
- Oil blanchingChần trong dầuChiên sơ nhanh trong dầu nóng để làm chín một phần, cố định hình dạng, màu sắc trước khi chế biến tiếp hoặc cấ…
- Oil millNhà máy ép dầuCơ sở sản xuất dầu thực vật từ hạt, quả có dầu bằng ép cơ học (máy ép vít) và/hoặc trích ly dung môi.
- Oil nut roasterMáy rang hạt bằng dầuThiết bị rang lạc, hạt điều, hạnh nhân bằng cách nhúng trong dầu nóng (khoảng 150–170 °C) theo mẻ hoặc liên tụ…
- Oil-proofKháng dầu mỡ (chống thấm dầu)(Vật liệu bao bì) không cho dầu mỡ thấm qua, như giấy chống thấm dầu dùng gói bánh, đồ chiên.
- OilcakeKhô dầu (bã ép dầu)Phần bã rắn còn lại sau khi ép hoặc trích ly dầu từ hạt có dầu (đậu nành, lạc, hướng dương, cải dầu), giàu pro…
- OilyNhờn dầu, ngấy dầu(Thực phẩm) có nhiều dầu mỡ hoặc để lại cảm giác dầu nhờn trong miệng.
- OlfactometerMáy đo khứu giác (olfactometer)Thiết bị pha loãng mẫu khí có mùi theo tỉ lệ kiểm soát để người đánh giá ngửi, xác định ngưỡng và nồng độ mùi…
- OliveQuả ô liuQuả cây Olea europaea, giàu dầu (15–30%), vị rất đắng khi tươi do oleuropein; được ép lấy dầu ô liu hoặc ngâm…
- OmeletTrứng tráng (ốp lết)Món trứng đánh tan rồi chiên chín trên chảo, thường gấp đôi bọc nhân phô mai, rau, thịt.
- On-the-rail dressingPha lóc thịt trên ray treoPhương pháp giết mổ trong đó các công đoạn lột da, mổ bụng, lấy nội tạng, xẻ thân thịt được thực hiện khi con…
- One-trip packageBao bì dùng một lần (không hoàn trả)Bao bì chỉ dùng một chu trình rồi thải bỏ hoặc tái chế, không thu hồi để rửa và dùng lại như chai thuỷ tinh ho…
Đang hiện 20/35 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.