Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

9.580 thuật ngữ4 ngành66 chủ đềAnh ⇄ Việt

CNSH môi trường: 62 thuật ngữ

Đăng nhập để học
  1. Algal bloomHiện tượng tảo bùng phátViệc tảo phát triển bùng nổ do giàu dinh dưỡng, gây thiếu oxy và có thể sinh độc tố.Sinh họcMôi trường
  2. Anoxic zoneVùng thiếu khíVùng trong hệ xử lý không có oxy tự do nhưng có nitrat, nơi diễn ra phản nitrat hoá.Sinh học
  3. BioaugmentationBổ sung chủng vi sinhViệc đưa thêm chủng vi sinh vật có khả năng phân giải vào hệ xử lý hoặc vùng ô nhiễm.Sinh học
  4. Biochemical oxygen demand BODNhu cầu oxy sinh hoáLượng oxy mà vi sinh vật tiêu thụ để phân giải chất hữu cơ trong mẫu nước trong thời gian và nhiệt độ quy định…Hoá họcSinh họcMôi trường
  5. Biodegradable polymerPolymer phân giải sinh họcPolymer bị vi sinh vật phân giải hoàn toàn trong điều kiện xác định, như polyhydroxyalkanoate và axit polylact…Hoá họcSinh học
  6. BiodegradationSự phân giải sinh họcViệc chất bị vi sinh vật phân giải thành hợp chất đơn giản hơn, cuối cùng là khí cacbonic, nước và sinh khối.Sinh họcMôi trường
  7. BiodiversityĐa dạng sinh họcSự phong phú của các dạng sống ở mức gen, loài và hệ sinh thái.Sinh họcMôi trường
  8. BioelectrochemistryĐiện hoá sinh họcNgành nghiên cứu việc chuyển electron giữa sinh vật và điện cực, nền của pin nhiên liệu vi sinh và cảm biến.Sinh học
  9. BioindicatorSinh vật chỉ thịLoài có mức mẫn cảm hoặc tích luỹ đặc trưng, được dùng để phản ánh tình trạng môi trường.Sinh họcMôi trường
  10. BioleachingHoà tách sinh họcViệc dùng vi sinh vật oxy hoá khoáng để giải phóng kim loại vào dung dịch, dùng trong khai thác đồng và vàng.Sinh học
  11. Biological treatmentXử lý sinh họcViệc dùng vi sinh vật để phân giải chất hữu cơ và chuyển hoá dinh dưỡng trong nước thải hoặc chất thải.Sinh họcMôi trường
  12. Biolysis of sludgePhân giải sinh học bùn thảiViệc phá vỡ tế bào bùn thải bằng enzyme, nhiệt hoặc hoá chất để tăng khả năng phân giải kỵ khí.Sinh học
  13. BiominingKhai thác khoáng bằng vi sinhViệc dùng vi sinh vật để thu hồi kim loại từ quặng, chất thải mỏ hoặc rác điện tử.Sinh học
  14. BiomonitoringGiám sát sinh họcViệc dùng sinh vật hoặc chỉ tiêu sinh học để theo dõi chất lượng môi trường và mức phơi nhiễm.Sinh học
  15. BioremediationXử lý sinh học ô nhiễmViệc dùng vi sinh vật, thực vật hoặc enzyme để phân giải hoặc làm bất động chất ô nhiễm trong đất và nước.Sinh họcMôi trường
  16. BiosorptionHấp phụ sinh họcViệc kim loại hoặc chất ô nhiễm bám lên bề mặt sinh khối sống hoặc chết mà không cần chuyển hoá.Sinh học
  17. BiostimulationKích thích vi sinh bản địaViệc bổ sung dinh dưỡng hoặc chất nhận electron để thúc đẩy vi sinh vật bản địa phân giải chất ô nhiễm.Sinh học
  18. BioventingThông khí sinh họcViệc bơm khí vào đất ô nhiễm để cung cấp oxy cho vi sinh vật phân giải hydrocarbon tại chỗ.Sinh họcMôi trường
  19. BulkingHiện tượng bùn khó lắngTình trạng bùn hoạt tính nở ra và lắng kém, thường do vi khuẩn dạng sợi phát triển quá mức.Sinh học
  20. Carbon captureThu giữ cacbonViệc thu khí cacbonic từ nguồn phát thải hoặc khí quyển để lưu trữ hoặc chuyển thành sản phẩm.Sinh học

Đang hiện 20/62 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
  • Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.