Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Lên men & CNSH công nghiệp: 120 thuật ngữ
Đăng nhập để học- Acetone-butanol-ethanol fermentation ABELên men acetone–butanol–ethanolQuá trình lên men kỵ khí của Clostridium tạo ba dung môi, từng là nền tảng công nghiệp hoá chất trước khi có h…Sinh học
- Airlift bioreactorThiết bị phản ứng kiểu airliftThiết bị không có cánh khuấy, dùng dòng khí sục để tạo tuần hoàn dịch giữa vùng lên và vùng xuống.Sinh học
- Alternative proteinProtein thay thếNguồn protein không từ chăn nuôi truyền thống, gồm protein thực vật, protein vi sinh vật, nấm và thịt nuôi cấy…Sinh học
- Amino acid fermentationLên men axit aminQuá trình lên men sản xuất axit amin như glutamate, lysine, threonine, chủ yếu dùng Corynebacterium glutamicum…Sinh học
- Anaerobic digestion ADPhân giải kỵ khíQuá trình vi sinh vật phân giải chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy, tạo khí sinh học và bùn đã ổn định.Sinh học
- AzymiaAzymia; sự mất khả năng lên menThuật ngữ cổ chỉ tình trạng sinh vật không có hoặc mất khả năng tạo enzyme lên men.Sinh học
- Back-sloppingCấy chuyền dịch cũCách cấy giống truyền thống bằng việc lấy một phần dịch lên men của mẻ trước làm giống cho mẻ sau.Sinh học
- BaffleTấm chắn dòngTấm gắn dọc thành thiết bị để phá dòng xoáy và tăng hiệu quả trộn.Sinh học
- Batch cultureNuôi cấy theo mẻHình thức nuôi cấy nạp toàn bộ môi trường một lần, không bổ sung thêm trong quá trình, trừ khí và chất điều ch…Sinh học
- BiodieselBiodiesel; dầu diesel sinh họcNhiên liệu gồm các este metyl của axit béo, thu được bằng phản ứng chuyển este hoá dầu mỡ với methanol.Sinh học
- BioethanolEthanol sinh họcEthanol sản xuất từ nguyên liệu sinh học bằng lên men, dùng pha vào xăng làm nhiên liệu.Sinh học
- BiofertilizerPhân bón sinh họcChế phẩm chứa vi sinh vật sống giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, như vi khuẩn cố định nitơ hoặc hoà tan phố…Sinh học
- BiofuelNhiên liệu sinh họcNhiên liệu được sản xuất từ sinh khối hoặc chất thải hữu cơ, gồm ethanol, biodiesel, biogas và biobutanol.Sinh học
- BiogasKhí sinh họcHỗn hợp khí chủ yếu gồm methane và khí cacbonic, sinh ra từ phân giải kỵ khí chất hữu cơ.Sinh học
- BiohydrogenHydro sinh họcKhí hydro được tạo ra bằng con đường sinh học, qua lên men tối, quang lên men hoặc quang phân sinh học.Sinh học
- BiomassSinh khốiKhối lượng vật chất sống hoặc có nguồn gốc sinh học; trong lên men là lượng tế bào, trong năng lượng là nguyên…Sinh học
- BiopesticideThuốc bảo vệ thực vật sinh họcChế phẩm bảo vệ thực vật có nguồn gốc vi sinh vật, thực vật hoặc chất bán dẫn dụ, thay cho thuốc hoá học.Sinh học
- BioreactorThiết bị phản ứng sinh họcThiết bị tạo và duy trì môi trường có kiểm soát cho tế bào, enzyme hoặc mô thực hiện phản ứng sinh học.Sinh học
- BiorefineryNhà máy lọc sinh họcCơ sở chuyển sinh khối thành nhiều dòng sản phẩm gồm nhiên liệu, hoá chất và vật liệu, theo nguyên lý tương tự…Sinh học
- Biosynthetic gene cluster BGCChùm gen sinh tổng hợpNhóm gen liền nhau mã hoá toàn bộ các enzyme của một con đường sinh tổng hợp chất chuyển hoá thứ cấp.Sinh học
Đang hiện 20/120 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.