Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữ17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Nguyên liệu: 567 thuật ngữ

Đăng nhập để học
  1. AbaloneBào ngưĐộng vật thân mềm biển một mảnh vỏ thuộc chi Haliotis, phần chân cơ dày được dùng làm hải sản cao cấp.
  2. Abalone mushroomNấm bào ngưNấm ăn thuộc chi Pleurotus (thường là Pleurotus cystidiosus), mũ dày, thịt chắc, vị gần giống bào ngư.
  3. Aberdeen AngusBò Aberdeen AngusGiống bò thịt không sừng có nguồn gốc Scotland, lông đen hoặc đỏ, thịt có vân mỡ đều và mềm.
  4. AbletCá vảy bạc (cá bleak)Cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cá chép (Alburnus alburnus), thân dẹt, vảy ánh bạc, phân bố ở châu Âu.
  5. AcaciaCây keo (acacia)Chi cây họ Đậu (Acacia); nhựa của Acacia senegal là gôm arabic (E414), hạt rang của một số loài keo Úc (wattle…
  6. AcaiQuả açaíQuả mọng nhỏ màu tím sẫm của cây cọ Euterpe oleracea vùng Amazon, giàu anthocyanin và chất béo.
  7. AcerolaQuả sơ riQuả của cây Malpighia emarginata, mọng, màu đỏ, vị chua, là một trong những nguồn vitamin C tự nhiên cao nhất.
  8. AchochaQuả achocha (Cyclanthera pedata)Cây dây leo họ Bầu bí (Cyclanthera pedata) vùng Andes, quả rỗng ruột, vị nhẹ như dưa chuột, ăn sống hoặc nhồi…
  9. Acid condimentGia vị chuaGia vị có vị chua chủ yếu do axit, như giấm, nước chanh, me hoặc các loại nước sốt chua.
  10. Acidophilus milkSữa acidophilusSữa lên men bằng vi khuẩn Lactobacillus acidophilus, vị chua, được dùng như sản phẩm probiotic.
  11. AcornQuả sồiQuả hạch của cây sồi (Quercus), nhiều tinh bột và tanin, cần ngâm, luộc để khử vị chát trước khi ăn.
  12. Addle eggTrứng ung; trứng thốiTrứng đã bị hỏng do vi sinh vật phân huỷ hoặc phôi chết, có mùi khó chịu.
  13. Adipose(Thuộc) mỡ; chứa mỡThuộc về mô mỡ hoặc chứa nhiều mỡ.
  14. Adipose cellTế bào mỡTế bào chuyên dự trữ chất béo dưới dạng giọt triglycerid, cấu thành mô mỡ của vật nuôi.
  15. Adipose layerLớp mỡLớp mô mỡ nằm dưới da hoặc quanh cơ, nội tạng của vật nuôi.
  16. AdlayÝ dĩ (bo bo)Hạt của cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi) thuộc họ Lúa, được xay xát để nấu cháo, chè, làm bột hoặc ủ rượu.
  17. AdviehHỗn hợp gia vị advieh (Iran)Hỗn hợp gia vị truyền thống Iran, thường gồm hoa hồng khô, bạch đậu khấu, quế, thì là Ai Cập.
  18. Adzuki beanĐậu đỏ (đậu adzuki)Hạt đậu nhỏ màu đỏ của cây Vigna angularis, dùng nấu chè, làm nhân đậu đỏ ngọt.
  19. African pearQuả safou (lê châu Phi)Quả của cây Dacryodes edulis (Tây và Trung Phi), vỏ tím, thịt quả nhiều dầu, thường được luộc hoặc nướng.
  20. AgaricNấm mũ; nấm tánTên chung chỉ các loài nấm có mũ và phiến dưới mũ, đặc biệt thuộc chi Agaricus.

Đang hiện 20/567 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.