Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữ17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Chữ H: 82 thuật ngữ

  1. HACCP planKế hoạch HACCPTài liệu xây dựng theo 7 nguyên tắc HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) xác định mối nguy, CC…
  2. HairtailCá hốCá biển Trichiurus lepturus thân dài dẹt màu bạc, không vảy, thịt trắng mềm, dùng chiên, kho, phơi khô.
  3. HaliteMuối mỏ (halit)Khoáng vật natri clorua tự nhiên khai thác từ mỏ muối, được tinh chế làm muối ăn hoặc dùng nguyên dạng.
  4. Halophilic bacteriaVi khuẩn ưa mặnVi khuẩn cần nồng độ muối cao để phát triển (ưa mặn vừa hoặc cực ưa mặn như Halobacterium); có thể gây hỏng đỏ…
  5. HamGiăm bông (thịt đùi lợn muối)Đùi sau lợn được ướp muối (ướt hoặc khô), có thể hun khói, nấu chín (giăm bông chín) hoặc ủ khô lâu (prosciutt…
  6. Hammer millMáy nghiền búaMáy nghiền có rô to gắn các búa lắc quay tốc độ cao đập vỡ vật liệu, hạt lọt qua lưới sàng bao quanh; dùng ngh…
  7. Hard candyKẹo cứngKẹo nấu từ đường và siro glucose đến độ ẩm rất thấp (khoảng 1–2%, nhiệt độ 145–155 °C), đổ khuôn để nguội thàn…
  8. Hard fatChất béo cứngChất béo có điểm nóng chảy cao, rắn ở nhiệt độ phòng (mỡ bò, stearin, dầu hydro hoá hoàn toàn), dùng phối trộn…
  9. Hard-boiledLuộc chín kỹ (trứng)(Trứng) được luộc khoảng 9–12 phút cho đến khi cả lòng trắng và lòng đỏ đông đặc.
  10. HardeningSự làm cứng (kem); sự hydro hoá (dầu)Công đoạn đông lạnh sâu kem sau máy đánh kem ở −30 đến −40 °C để kem đông cứng ổn định; với dầu, mỡ chỉ quá tr…
  11. HardnessĐộ cứng (nước); độ cứng (kết cấu)Hàm lượng ion canxi, magie hoà tan trong nước (tính theo mg/l CaCO3), gồm độ cứng tạm thời và vĩnh cửu; trong…
  12. HardtackBánh quy khô (hardtack)Bánh quy rất cứng, khô làm từ bột mì, nước và muối, bảo quản được rất lâu; xưa dùng cho thuỷ thủ, binh lính.
  13. Haricot beanĐậu trắng (haricot)Hạt khô màu trắng, nhỏ của cây Phaseolus vulgaris, dùng làm đậu sốt cà chua đóng hộp (baked beans), món cassou…
  14. HarshnessĐộ gắt (chát gắt)Cảm giác thô ráp, khô, gắt trong miệng do tannin, polyphenol hoặc axit cao, thường gặp ở rượu vang đỏ non, trà…
  15. Harvest maturityĐộ chín thu hoạchMức phát triển của nông sản tại thời điểm thu hoạch phù hợp cho mục đích sử dụng và bảo quản, xác định bằng ch…
  16. HashMón băm (hash); băm nhỏMón thịt nấu chín (thường là thịt bò muối) băm nhỏ, xào cùng khoai tây và hành; động từ chỉ việc băm nhỏ thực…
  17. HaunchĐùi sau (thịt thú săn)Phần đùi và mông sau của con thịt, nhất là thú săn như hươu, nai, thường quay nguyên tảng.
  18. HawQuả táo gai (sơn tra)Quả nhỏ màu đỏ của cây táo gai (Crataegus spp.), vị chua, dùng làm thạch, mứt, kẹo sơn tra, trà.
  19. HazardMối nguyTác nhân sinh học, hoá học hoặc vật lý trong thực phẩm, hoặc tình trạng của thực phẩm, có khả năng gây hại cho…
  20. Hazard analysisPhân tích mối nguyQuá trình thu thập và đánh giá thông tin về các mối nguy và điều kiện dẫn đến sự xuất hiện của chúng để quyết…

Đang hiện 20/82 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.