Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Miễn dịch & kháng thể: 61 thuật ngữ
Đăng nhập để học- Adaptive immunityMiễn dịch thích ứngLớp phòng vệ đặc hiệu với từng kháng nguyên, hình thành chậm hơn nhưng có trí nhớ miễn dịch.Sinh học
- Affinity chromatographySắc ký ái lựcPhương pháp tách dựa trên tương tác đặc hiệu giữa chất cần tách và phối tử gắn trên chất mang.Hoá họcSinh học
- Allergenicity assessmentĐánh giá nguy cơ gây dị ứngViệc đánh giá khả năng một protein mới gây dị ứng, dựa trên nguồn gốc, tương đồng trình tự và độ bền tiêu hoá.Sinh học
- AntigenKháng nguyênChất được hệ miễn dịch nhận biết là lạ và gây ra đáp ứng tạo kháng thể hoặc đáp ứng tế bào.Sinh học
- Antigen presentationSự trình diện kháng nguyênViệc tế bào xử lý kháng nguyên thành peptide và đưa lên bề mặt cùng phân tử MHC cho tế bào T nhận biết.Sinh học
- AntiserumKháng huyết thanhHuyết thanh chứa kháng thể đặc hiệu, thu từ động vật hoặc người đã được gây miễn dịch.Sinh học
- AntitoxinKháng độc tốKháng thể đặc hiệu trung hoà một độc tố, dùng để điều trị ngộ độc độc tố vi khuẩn hoặc nọc độc.Sinh học
- AutotoxinTự độc tốChất độc do chính cơ thể hoặc chính vi sinh vật sinh ra gây hại cho bản thân nó.Sinh học
- B cellTế bào BTế bào lympho tạo kháng thể sau khi được hoạt hoá bởi kháng nguyên.Sinh học
- BasophilBạch cầu ưa kiềmBạch cầu hạt bắt màu thuốc nhuộm kiềm, giải phóng histamine trong phản ứng dị ứng.Sinh học
- Carrier proteinProtein mangProtein lớn được gắn với hapten hoặc polysaccharide để làm chất đó sinh miễn dịch.Sinh học
- ChemoimmunityMiễn dịch do hoá chấtTrạng thái đề kháng với mầm bệnh nhờ hoá chất đưa vào cơ thể chứ không do đáp ứng miễn dịch thực sự; thuật ngữ…Sinh học
- Complement systemHệ bổ thểHệ protein huyết thanh hoạt hoá theo dãy, làm tan màng vi khuẩn và hỗ trợ thực bào.Sinh học
- Conjugate vaccineVắc xin cộng hợpVắc xin gắn polysaccharide của vỏ vi khuẩn vào protein mang để tạo miễn dịch bền ở trẻ nhỏ.Sinh học
- CytokineCytokineProtein tín hiệu do tế bào miễn dịch tiết ra để điều phối đáp ứng viêm và miễn dịch.Sinh học
- Cytokine stormCơn bão cytokinePhản ứng giải phóng cytokine quá mức và mất kiểm soát, gây tổn thương nhiều cơ quan.Sinh học
- Dendritic cellTế bào tuaTế bào trình diện kháng nguyên hiệu quả nhất, nối miễn dịch bẩm sinh với miễn dịch thích ứng.Sinh học
- Enzyme-linked immunosorbent assay ELISAPhép thử ELISAPhép thử miễn dịch trên đĩa, dùng kháng thể gắn enzyme và chất nền tạo màu để định lượng kháng nguyên hoặc khá…Sinh học
- EpitopeEpitope; quyết định kháng nguyênPhần nhỏ của kháng nguyên được kháng thể hoặc thụ thể tế bào T nhận biết và gắn vào.Sinh học
- Epitope mappingLập bản đồ epitopeViệc xác định chính xác vùng kháng nguyên mà một kháng thể gắn vào.Sinh học
Đang hiện 20/61 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.