Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Chữ R: 78 thuật ngữ
- Radiant heatNhiệt bức xạNhiệt truyền dưới dạng sóng điện từ (chủ yếu hồng ngoại) từ nguồn nóng đến bề mặt thực phẩm mà không cần môi t…
- RadishCủ cải đỏ (radish)Củ cải nhỏ Raphanus sativus, vỏ đỏ, hồng hoặc trắng, ruột trắng giòn, vị hăng cay nhẹ do isothiocyanat; thường…
- RaffinoseRaffinoseTrisacarit gồm galactose, glucose, fructose, có nhiều trong đậu đỗ, củ cải đường; người không tiêu hoá được (t…
- RaisinNho khôQuả nho được phơi hoặc sấy khô đến độ ẩm khoảng 15%, thường từ giống nho không hạt (Thompson Seedless); có loạ…
- Raisin grapeGiống nho làm nho khôCác giống nho không hạt, nhiều đường, vỏ mỏng thích hợp để sấy khô (như Thompson Seedless, Sultanina).
- RanciditySự ôi (dầu mỡ)Sự biến chất của chất béo tạo mùi vị khó chịu, do thuỷ phân (lipase giải phóng axit béo tự do như axit butyric…
- Random samplingLấy mẫu ngẫu nhiênCách lấy mẫu sao cho mọi đơn vị trong lô đều có cơ hội được chọn như nhau, thường dùng bảng số ngẫu nhiên, để…
- RapeseedHạt cải dầuHạt của cây Brassica napus, B. rapa chứa khoảng 40–45% dầu; giống canola có hàm lượng axit erucic thấp (dưới 2…
- Rapid-set pectinPectin đông nhanhPectin methoxyl cao có mức este hoá cao (khoảng trên 72%), tạo gel ở nhiệt độ cao và nhanh, giúp giữ miếng quả…
- Rate of respirationCường độ hô hấp (rau quả)Tốc độ rau quả tươi sau thu hoạch tiêu thụ O2 và thải CO2 (thường tính mg CO2/kg·giờ); cường độ cao làm sản ph…
- Raw packĐóng hộp nguyên liệu sống (raw pack)Cách đóng hộp, đóng lọ trong đó rau quả, thịt sống chưa nấu được xếp vào bao bì rồi rót nước nóng, siro hoặc n…
- Raw riceGạo không đồ (gạo sống)Trong thương mại, gạo xát từ thóc không qua đồ hơi, phân biệt với gạo đồ; nghĩa chung chỉ gạo chưa nấu.
- RecallThu hồi sản phẩmHành động tự nguyện hoặc bắt buộc nhằm đưa sản phẩm không an toàn hoặc vi phạm quy định ra khỏi chuỗi phân phố…
- RecipeCông thức (món ăn)Danh mục nguyên liệu với lượng dùng và các bước chế biến để làm một món ăn, đồ uống.
- RecontaminationTái nhiễm (nhiễm sau xử lý)Sự nhiễm vi sinh vật, chất bẩn trở lại vào thực phẩm sau khi đã được nấu chín, thanh trùng, tiệt trùng, như nh…
- RecrystallizationSự tái kết tinhSự thay đổi kích thước, hình dạng tinh thể theo thời gian (tinh thể nhỏ tan, tinh thể lớn lớn thêm), như tinh…
- RectificationSự tinh cất (rectification)Chưng cất phân đoạn trong tháp nhiều đĩa (tháp tinh cất) để tăng nồng độ cồn và loại tạp chất dễ bay hơi, khó…
- Rectified spiritCồn tinh luyệnEthanol nồng độ cao (khoảng 96% thể tích) thu được bằng tinh cất, gần như không mùi vị, dùng pha chế rượu mạnh…
- ReductantChất khửChất cho electron, làm chất khác bị khử; trong thực phẩm như axit ascorbic, sulfit (chống hoá nâu), L-cystein…
- ReductionSự cô (nước sốt); sự khửTrong nấu ăn, đun sôi để nước bay hơi làm nước sốt, nước dùng đặc và đậm vị hơn; trong hoá học, phản ứng chất…
Đang hiện 20/78 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.