Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữ17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Chữ J: 12 thuật ngữ

  1. JamMứt quả (jam)Sản phẩm nấu từ quả nguyên, miếng hoặc nghiền với đường đến hàm lượng chất khô hoà tan khoảng 60–65%, đông lại…
  2. JarLọ, hũVật chứa miệng rộng bằng thuỷ tinh, gốm hoặc nhựa có nắp, dùng đựng mứt, dưa muối, nước sốt, sản phẩm thanh tr…
  3. JellyThạch; mứt trong (jelly)Ở Mỹ: mứt trong làm từ nước quả lọc với đường và pectin; ở Anh: món thạch tráng miệng từ gelatin và nước có hư…
  4. Jelly beanKẹo dẻo hạt đậu (jelly bean)Kẹo nhỏ hình hạt đậu có lõi dẻo (đường, siro, tinh bột) và vỏ đường cứng tạo bằng chảo bao, nhiều màu và hương…
  5. JerkMón jerk (ướp gia vị Jamaica); lạng thịt phơi khôKiểu nấu Jamaica: thịt gà, lợn ướp hỗn hợp gia vị cay (tiêu Jamaica, ớt Scotch bonnet, hành, cỏ xạ hương) rồi…
  6. JerkyThịt khô (jerky)Thịt nạc (thường là bò) thái thành dải, ướp muối, gia vị rồi sấy hoặc hun khói đến hoạt độ nước thấp (dưới kho…
  7. JohnnycakeBánh ngô áp chảo (johnnycake)Bánh dẹt Bắc Mỹ làm từ bột ngô, nước hoặc sữa, muối, rán trên chảo; ở Úc chỉ bánh bột mì nướng than.
  8. JuiceNước quả (nước ép)Chất lỏng không lên men nhưng có khả năng lên men, thu được từ phần ăn được của quả lành lặn, chín; có thể là…
  9. Juice flow rateTốc độ dòng dịch; lưu lượng dịch épLưu lượng dịch ép (nước mía, dịch củ cải đường, nước quả) chảy qua thiết bị ép hoặc khuếch tán trong một đơn v…
  10. JuicerMáy ép nước quảThiết bị ép, vắt hoặc ly tâm tách nước từ quả, rau (máy ép trục vít, máy ép ly tâm, máy vắt cam chanh).
  11. JuicyMọng nước(Quả, thịt) chứa và tiết nhiều dịch khi nhai; độ mọng nước của thịt là thuộc tính cảm quan quan trọng phụ thuộ…
  12. JujubeTáo tàu (táo đỏ)Quả của cây Ziziphus jujuba, ăn tươi giòn ngọt hoặc sấy khô màu đỏ nâu, dùng trong món hầm, chè, trà thảo mộc.

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food chemistry/fuːd ˈkeməstri/Hoá học thực phẩmNgành khoa học nghiên cứu thành phần hoá học, cấu trúc, tính chất và biến đổi của các thành phần thực phẩm (nước, protein, carbohydrat, lipid, vitamin, chất màu, hương) trong chế biến và bảo…Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.