Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữ17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Đồ uống: 185 thuật ngữ

Đăng nhập để học
  1. Acidified juiceNước quả đã axit hoáNước quả được bổ sung axit (citric, malic…) để hạ pH, tăng độ an toàn vi sinh và kéo dài hạn sử dụng.
  2. AdjunctThế liệu (trong sản xuất bia); chất bổ sungNguồn carbohydrat không nảy mầm (gạo, ngô, đường…) thay thế một phần malt trong sản xuất bia.
  3. After-fermentationSự lên men phụGiai đoạn lên men chậm sau lên men chính, giúp bia, rượu vang chín hương vị, bão hoà CO2 và trong hơn.
  4. After-pressed juiceNước quả ép lần haiDịch thu được khi ép lại bã quả sau lần ép đầu, thường có chất lượng thấp hơn.
  5. Air-dried maltMalt sấy bằng không khí nóngMalt được sấy bằng dòng không khí nóng (không tiếp xúc khói), cho màu sáng, hương sạch.
  6. AlcoholCồn; rượu (etanol)Etanol (C2H5OH), sản phẩm của lên men đường bởi nấm men; theo nghĩa rộng chỉ đồ uống có cồn.
  7. Alcohol concentrationNồng độ cồnLượng etanol có trong đồ uống hay dung dịch, thường tính theo % thể tích.
  8. Alcohol contentHàm lượng cồn; độ cồnTỷ lệ etanol trong đồ uống, biểu thị bằng % thể tích (ABV) hoặc % khối lượng.
  9. AlcoholicCó cồn; (thuộc) rượuChứa etanol, hoặc thuộc về rượu, đồ uống có cồn.
  10. Alcoholic liquorRượu; đồ uống có cồnĐồ uống có chứa etanol, đặc biệt là rượu chưng cất.
  11. AlcoholizationSự bổ sung cồn (vào rượu vang, nước quả)Việc thêm cồn vào rượu vang, dịch quả hoặc sản phẩm để nâng độ cồn, dừng lên men hoặc bảo quản.
  12. AlcoholizeBổ sung cồn; ngâm trong cồnThêm cồn vào một sản phẩm hoặc ngâm sản phẩm trong cồn.
  13. AleBia ale (bia lên men nổi)Bia lên men bằng nấm men nổi Saccharomyces cerevisiae ở nhiệt độ tương đối cao (15–24 °C), giàu hương trái cây…
  14. AlembicNồi chưng cất (alembic)Thiết bị chưng cất cổ gồm nồi đun, mũ và ống dẫn hơi tới bộ ngưng tụ, dùng nấu rượu mạnh.
  15. AligotéGiống nho AligotéGiống nho trắng vùng Burgundy (Pháp), cho rượu vang trắng có độ chua cao.
  16. Amber maltMalt hổ pháchMalt được rang ở nhiệt độ vừa phải sau khi sấy, cho màu hổ phách và hương bánh quy, hạt rang.
  17. AmpelographyKhoa học nhận dạng giống nhoNgành khoa học nhận dạng và phân loại các giống nho dựa trên hình thái lá, chùm quả và gần đây là phân tích AD…
  18. AnisetteRượu mùi anisetteRượu mùi ngọt, trong, hương hạt anis, phổ biến ở Pháp và các nước Địa Trung Hải.
  19. Apple brandyBrandy táo (rượu mạnh táo)Rượu mạnh chưng cất từ rượu táo lên men (cider), như Calvados của Pháp, applejack của Mỹ.
  20. Apple juiceNước táo épNước ép từ quả táo, ở dạng trong (đã lọc, xử lý pectinase) hoặc đục (giữ thịt quả), thường được thanh trùng.

Đang hiện 20/185 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.