Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
CNSH thực vật: 91 thuật ngữ
Đăng nhập để học- Abiotic stressStress vô sinhCác điều kiện bất lợi không do sinh vật gây ra như hạn, mặn, nóng, lạnh, ngập và kim loại nặng.Sinh học
- Abscisic acid ABAAxit abscisicHormone thực vật điều hoà đáp ứng với stress nước, gây đóng khí khổng và duy trì miên trạng hạt.Sinh học
- AcclimatizationSự thích nghi ra vườnGiai đoạn chuyển cây in vitro ra điều kiện ngoài, tăng dần ánh sáng và giảm dần độ ẩm để cây tự dưỡng được.Sinh học
- Anther cultureNuôi cấy bao phấnViệc nuôi bao phấn để tạo cây đơn bội từ hạt phấn, rút ngắn thời gian tạo dòng thuần.Sinh học
- Antipodal cellTế bào đối cựcNhóm tế bào ở đầu đối diện của túi phôi thực vật hạt kín, tham gia dinh dưỡng cho phôi non.Sinh học
- Apical cellTế bào đỉnhTế bào ở đỉnh sinh trưởng, phân chia liên tục để tạo các tế bào mới của chồi hoặc rễ.Sinh học
- Arabidopsis thalianaArabidopsis thalianaLoài cải nhỏ có hệ gen gọn và vòng đời ngắn, là sinh vật mô hình chuẩn của sinh học thực vật.Sinh học
- AuxinAuxinNhóm hormone thực vật thúc đẩy dài tế bào, tạo rễ và hình thành mô sẹo.Sinh học
- BiofortificationTăng cường vi chất bằng chọn giốngViệc nâng hàm lượng vi chất dinh dưỡng trong cây trồng bằng chọn giống hoặc công nghệ gen.Sinh học
- Biotic stressStress sinh họcCác tác động bất lợi do sinh vật khác gây ra như nấm bệnh, vi khuẩn, virus, sâu và cỏ dại.Sinh học
- Breeder's rightQuyền của người tạo giốngQuyền độc quyền của người tạo giống trong việc sản xuất, bán và nhân giống một giống được bảo hộ.Sinh học
- CallusMô sẹoKhối tế bào không biệt hoá hình thành từ mẫu cấy dưới tác dụng của hormone, là bước trung gian để tái sinh cây…Sinh học
- Calvin cycleChu trình CalvinChu trình phản ứng tối của quang hợp, dùng ATP và NADPH để cố định khí cacbonic thành đường.Sinh học
- Cambial cellTế bào tầng sinhTế bào của tầng sinh mạch, phân chia để tạo mô gỗ và mô libe, giúp cây tăng đường kính.Sinh học
- Carbon fixationSự cố định cacbonViệc chuyển cacbon vô cơ thành hợp chất hữu cơ, chủ yếu qua chu trình Calvin ở thực vật và tảo.Sinh học
- Certified seedHạt giống xác nhậnHạt giống được cơ quan có thẩm quyền chứng nhận đạt yêu cầu về độ thuần, nảy mầm và sạch bệnh.Sinh học
- ColchicineColchicineAlkaloid ngăn sự hình thành thoi phân bào, dùng để nhân đôi bộ nhiễm sắc thể tạo cây đa bội.Sinh học
- Confined field trial CFTThí nghiệm đồng ruộng có kiểm soátThí nghiệm ngoài đồng với sinh vật biến đổi gen dưới các biện pháp cách ly và giám sát theo giấy phép.Sinh học
- Controlled environment agriculture CEANông nghiệp môi trường kiểm soátViệc sản xuất cây trồng trong công trình kín có điều khiển nhiệt độ, ánh sáng, khí và dinh dưỡng.Sinh học
- CotyledonLá mầmLá đầu tiên của phôi hạt, dự trữ hoặc hấp thu dinh dưỡng cho cây mầm; cũng là mẫu cấy phổ biến.Sinh học
Đang hiện 20/91 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.