Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
CNSH động vật & thuỷ sản: 60 thuật ngữ
Đăng nhập để học- AlbuminometerAlbumin kếDụng cụ cổ dùng để đo hàm lượng albumin trong dịch sinh học bằng cách so độ đục sau khi kết tủa.Sinh học
- Animal biotechnologyCông nghệ sinh học động vậtLĩnh vực ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử, sinh sản và tế bào vào vật nuôi để cải thiện giống, sức khoẻ và s…Sinh học
- Animal breedingChọn giống vật nuôiViệc chọn lọc và ghép đôi vật nuôi nhằm cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm và sức khoẻ của đàn.Sinh học
- Animal cellTế bào động vậtTế bào nhân thực không có vách, mẫn cảm với lực cắt và cần môi trường dinh dưỡng phức tạp.Sinh học
- Animal modelMô hình động vậtĐộng vật được dùng để nghiên cứu một quá trình sinh học hoặc bệnh ở người hoặc vật nuôi khác.Sinh học
- Animal welfarePhúc lợi động vậtTrạng thái thể chất và tinh thần của động vật trong điều kiện chăm sóc, là tiêu chí bắt buộc trong nghiên cứu…Sinh học
- ArtemiaArtemia; ấu trùng tôm nước mặnGiáp xác nước mặn mà trứng bào xác được ấp để lấy ấu trùng làm thức ăn sống cho thuỷ sản.Sinh học
- Artificial insemination AIThụ tinh nhân tạoViệc đưa tinh dịch đã xử lý vào đường sinh dục con cái bằng dụng cụ thay cho giao phối tự nhiên.Sinh học
- Autogenous vaccineVắc xin tự sinhVắc xin được chế từ chính chủng mầm bệnh phân lập tại cơ sở, dùng riêng cho cơ sở đó.Sinh học
- Basket cellTế bào giỏTế bào thần kinh ức chế có nhánh bao quanh thân tế bào khác như một cái giỏ.Sinh học
- BioflocBiofloc; hệ bông sinh họcHệ nuôi thuỷ sản trong đó vi sinh vật được kích thích tạo bông để chuyển hoá chất thải nitơ thành sinh khối là…Sinh học
- Bipolar cellTế bào hai cựcTế bào thần kinh có hai nhánh đi ra từ hai phía thân tế bào, gặp ở võng mạc và một số cơ quan cảm giác.Sinh học
- Blood cellTế bào máuTế bào có trong máu, gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.Sinh học
- Blood serumHuyết thanhPhần dịch còn lại của máu sau khi đã đông và loại bỏ cục máu, chứa kháng thể và protein huyết thanh.Sinh học
- BroodstockĐàn bố mẹĐàn cá hoặc tôm trưởng thành được chọn và quản lý để cho đẻ sản xuất giống.Sinh học
- Brush cellTế bào bàn chảiTế bào biểu mô có chùm vi nhung dày ở đỉnh, giữ vai trò cảm nhận hoá học trong đường tiêu hoá và hô hấp.Sinh học
- Carbon to nitrogen ratio C/NTỉ lệ cacbon trên nitơTỉ số giữa lượng cacbon và nitơ trong môi trường, quyết định hướng chuyển hoá của hệ vi sinh vật.Sinh học
- CaseinCaseinNhóm protein chính của sữa, kết tủa ở pH 4,6 và là chất nền cho enzyme đông sữa.Sinh học
- Chief cellTế bào chínhTế bào tuyến dạ dày tiết pepsinogen, tiền enzyme của pepsin.Sinh học
- ChondrocyteTế bào sụnTế bào duy nhất của mô sụn, tiết và duy trì chất nền sụn; được dùng trong kỹ thuật mô sụn.Sinh học
Đang hiện 20/60 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.