Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Chữ N: 30 thuật ngữ
- Natural antioxidantChất chống oxy hoá tự nhiênChất chống oxy hoá có nguồn gốc tự nhiên dùng trong thực phẩm, như tocopherol (E306), axit ascorbic (E300), ch…
- Natural coloring matterChất màu tự nhiênChất màu thu từ nguồn thực vật, động vật, vi sinh vật, như anthocyanin, carotenoid, chlorophyll, betanin, curc…
- Natural convectionĐối lưu tự nhiênTruyền nhiệt nhờ dòng lưu chất tự chuyển động do chênh lệch khối lượng riêng giữa phần nóng và phần lạnh, khôn…
- Natural packĐồ hộp dạng tự nhiênĐồ hộp rau quả hoặc cá đóng trong chính dịch của sản phẩm hoặc nước, không thêm đường, siro hay dầu.
- Natural preservativeChất bảo quản tự nhiênChất có nguồn gốc tự nhiên dùng ức chế vi sinh vật trong thực phẩm, như nisin (E234), natamycin (E235), giấm,…
- Neck endThịt cổPhần thịt vùng cổ của bò, lợn, cừu, nhiều mô liên kết, thích hợp hầm, om, quay chậm.
- NephelometryPhép đo độ đục tán xạ (nephelometry)Phương pháp đo cường độ ánh sáng tán xạ (thường ở góc 90°) bởi các hạt lơ lửng để xác định độ đục, biểu thị bằ…
- Nessler's reagentThuốc thử NesslerDung dịch kiềm của kali tetraiodomercurat(II) (K2[HgI4]) trong KOH hoặc NaOH, cho màu vàng đến nâu đỏ với amon…
- Net bagTúi lướiBao bì dạng lưới bằng nhựa PE, PP hoặc sợi bông, thoáng khí, dùng đóng gói hành, tỏi, khoai tây, cam quýt.
- NeutralizationSự trung hoàPhản ứng giữa axit và bazơ tạo muối và nước; trong tinh luyện dầu là công đoạn dùng kiềm (NaOH) loại axit béo…
- New potatoKhoai tây nonKhoai tây thu hoạch sớm khi củ còn non, vỏ mỏng dễ bong, ít tinh bột, nhiều đường hơn; không bảo quản lâu được…
- NiacinNiacin (vitamin B3, vitamin PP)Vitamin nhóm B tan trong nước gồm axit nicotinic và nicotinamid, thành phần của coenzym NAD, NADP trong chuyển…
- NitrogenNitơNguyên tố hoá học có trong mọi protein; hàm lượng protein thô thường tính bằng nitơ tổng × 6,25 (phương pháp K…
- Non-alcoholic beverageĐồ uống không cồnĐồ uống không chứa cồn hoặc chứa rất ít (thường dưới 0,5% thể tích tuỳ quy định), như nước giải khát, nước quả…
- Non-nutritive sweetenerChất tạo ngọt không năng lượngChất tạo ngọt cung cấp rất ít hoặc không cung cấp năng lượng ở mức sử dụng, thường ngọt gấp hàng trăm lần sucr…
- Non-thermal processingChế biến không nhiệtCác công nghệ bất hoạt vi sinh vật, enzym mà không cần nhiệt độ cao, giữ được hương vị, dinh dưỡng của sản phẩ…
- Nonfat milk solidChất khô không béo của sữaToàn bộ chất khô của sữa trừ chất béo, gồm protein, lactose, khoáng, vitamin tan trong nước; khoảng 8,5–9% ở s…
- NoodleMì sợiSợi làm từ bột nhào (bột mì, bột gạo, tinh bột đậu, kiều mạch) được cán, cắt hoặc ép đùn, dùng tươi, khô, hấp…
- NougatKẹo nougatKẹo làm từ đường, mật ong đun sôi đánh với lòng trắng trứng thành khối xốp dẻo, trộn hạnh nhân, hồ trăn, quả k…
- NozzleVòi phun (đầu phun)Bộ phận có lỗ nhỏ tạo tia hoặc phun sương chất lỏng, như vòi phun áp lực trong máy sấy phun, đầu phun CIP, vòi…
Đang hiện 20/30 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food chemistry/fuːd ˈkeməstri/Hoá học thực phẩmNgành khoa học nghiên cứu thành phần hoá học, cấu trúc, tính chất và biến đổi của các thành phần thực phẩm (nước, protein, carbohydrat, lipid, vitamin, chất màu, hương) trong chế biến và bảo…Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food chemistry/fuːd ˈkeməstri/Hoá học thực phẩmNgành khoa học nghiên cứu thành phần hoá học, cấu trúc, tính chất và biến đổi của các thành phần thực phẩm (nước, protein, carbohydrat, lipid, vitamin, chất màu, hương) trong chế biến và bảo…Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.