Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

4.486 thuật ngữ2 ngành34 chủ đềAnh ⇄ Việt

Pháp quy, tiêu chuẩn & sở hữu trí tuệ: 72 thuật ngữ

Đăng nhập để học
  1. Benefit sharing agreementThoả thuận chia sẻ lợi íchHợp đồng quy định cách chia sẻ lợi ích tài chính và phi tài chính phát sinh từ việc sử dụng nguồn gen.Sinh học
  2. Biocidal product regulation BPRQuy định về chế phẩm diệt khuẩnKhung pháp lý quản lý việc lưu hành các chế phẩm dùng để diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại.Sinh học
  3. Biological Weapons Convention BWCCông ước Vũ khí Sinh họcHiệp ước quốc tế cấm phát triển, sản xuất và tàng trữ vũ khí sinh học.Sinh học
  4. Biosafety Clearing-House BCHTrung tâm Thông tin An toàn sinh họcHệ thống thông tin quốc tế để các quốc gia công bố và tra cứu quyết định, dữ liệu về sinh vật biến đổi gen.Sinh học
  5. Budapest TreatyHiệp ước BudapestHiệp ước cho phép nộp lưu một chủng vi sinh vật tại một cơ quan lưu giữ quốc tế để đáp ứng yêu cầu bộc lộ của…Sinh học
  6. Cartagena ProtocolNghị định thư CartagenaNghị định thư quốc tế về an toàn sinh học, điều chỉnh việc vận chuyển qua biên giới sinh vật sống biến đổi.Sinh học
  7. CertificationSự chứng nhậnViệc tổ chức thứ ba xác nhận bằng văn bản rằng sản phẩm hoặc hệ thống đáp ứng tiêu chuẩn đã nêu.Sinh học
  8. Codex AlimentariusCodex AlimentariusBộ tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế do FAO và WHO xây dựng, là cơ sở tham chiếu cho thương mại thực phẩm.Sinh học
  9. Common technical document CTDHồ sơ kỹ thuật chungCấu trúc hồ sơ đăng ký thuốc thống nhất gồm năm phần, được chấp nhận ở nhiều khu vực pháp lý.Sinh học
  10. Competent authorityCơ quan có thẩm quyềnCơ quan nhà nước được giao quyền xem xét, cấp phép và giám sát một lĩnh vực theo pháp luật.Sinh học
  11. Compulsory licenceGiấy phép bắt buộcViệc nhà nước cho phép sử dụng sáng chế mà không cần chủ sở hữu đồng ý, trong các trường hợp luật định.Sinh học
  12. Conditional approvalPhê duyệt có điều kiệnGiấy phép lưu hành được cấp khi dữ liệu chưa đầy đủ nhưng lợi ích vượt nguy cơ, kèm yêu cầu bổ sung dữ liệu.Sinh học
  13. Confidentiality agreement NDAThoả thuận bảo mậtHợp đồng ràng buộc các bên không tiết lộ thông tin được chia sẻ trong quá trình hợp tác hoặc đàm phán.Sinh học
  14. Conformity assessmentĐánh giá sự phù hợpViệc xác định sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống có đáp ứng yêu cầu quy định hay không.Sinh học
  15. Contract manufacturing organization CMOĐơn vị sản xuất theo hợp đồngDoanh nghiệp nhận sản xuất sản phẩm sinh học cho đơn vị khác theo hợp đồng và theo tiêu chuẩn của bên đặt hàng…Sinh học
  16. Data exclusivityĐộc quyền dữ liệuThời hạn trong đó dữ liệu thử nghiệm của một sản phẩm không được dùng để đăng ký sản phẩm tương tự của bên khá…Sinh học
  17. DirectiveChỉ thịVăn bản pháp lý của Liên minh châu Âu đặt mục tiêu bắt buộc nhưng để từng quốc gia tự chọn cách thực hiện.Sinh học
  18. DossierHồ sơ đăng kýTập tài liệu nộp cho cơ quan quản lý gồm toàn bộ dữ liệu cần thiết để xin phép một sản phẩm.Sinh học
  19. Emergency use authorization EUACấp phép sử dụng khẩn cấpCơ chế cho phép dùng sản phẩm chưa được cấp phép đầy đủ trong tình huống y tế công cộng khẩn cấp.Sinh học
  20. Export controlKiểm soát xuất khẩuQuy định hạn chế việc xuất khẩu một số tác nhân sinh học, thiết bị và tri thức có thể bị dùng sai mục đích.Sinh học

Đang hiện 20/72 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP

Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
  • Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.