Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Tất cả 9580 thuật ngữ, xếp theo A–Z
- 1.5 °C targetmục tiêu 1,5 °CMục tiêu của Thoả thuận Paris về việc nỗ lực giới hạn mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu ở 1,5 °C so với mứ…Môi trường
- 16S rRNArRNA 16SPhân tử rRNA của tiểu phần nhỏ ribosome vi khuẩn, có vùng bảo tồn và vùng biến đổi nên được dùng làm chỉ thị p…Sinh học
- 2-Methylisoborneol MIB; 2-MIB2-methylisoborneolRượu terpenoid bậc ba (C11H20O) do vi khuẩn lam và xạ khuẩn tạo ra, gây mùi đất, mùi mốc trong nước cấp với ng…Môi trường
- 24-hour average concentrationnồng độ trung bình 24 giờGiá trị trung bình số học của nồng độ một chất ô nhiễm không khí đo được trong khoảng thời gian 24 giờ liên tụ…Môi trường
- 4–20 mA signaltín hiệu dòng 4–20 mAChuẩn tín hiệu tương tự dùng phổ biến trong công nghiệp, trong đó giá trị đo được truyền bằng dòng một chiều t…Hoá học
- 5' capMũ 5'Nhóm 7-methylguanosine gắn vào đầu 5' của mRNA sinh vật nhân thực, giúp mRNA bền và được ribosome nhận biết.Sinh học
- A-weighted sound level LA; dBAmức âm theo đặc tính A; mức âm hiệu chỉnh AMức áp suất âm đo qua bộ lọc đặc tính A, mô phỏng độ nhạy của tai người ở mức âm trung bình, biểu thị bằng dB(…Môi trường
- A-weightingđặc tính A; hiệu chỉnh AĐường đặc tính hiệu chỉnh theo tần số, quy định trong IEC 61672, làm suy giảm mạnh thành phần tần số thấp và m…Môi trường
- Aarhus ConventionCông ước AarhusCông ước của Uỷ ban Kinh tế Liên hợp quốc về châu Âu (UNECE), được thông qua năm 1998 tại Aarhus (Đan Mạch), x…Môi trường
- AbaloneBào ngưĐộng vật thân mềm biển một mảnh vỏ thuộc chi Haliotis, phần chân cơ dày được dùng làm hải sản cao cấp.Thực phẩm
- Abalone mushroomNấm bào ngưNấm ăn thuộc chi Pleurotus (thường là Pleurotus cystidiosus), mũ dày, thịt chắc, vị gần giống bào ngư.Thực phẩm
- AbattoirLò mổ; lò sát sinhCơ sở giết mổ gia súc, gia cầm để lấy thịt, hoạt động dưới sự kiểm soát thú y và vệ sinh.Thực phẩm
- Abbe refractometerKhúc xạ kế AbbeKhúc xạ kế dùng hệ hai lăng kính để đo chiết suất chất lỏng, thường dùng xác định độ Brix và độ tinh khiết.Thực phẩm
- Aberdeen AngusBò Aberdeen AngusGiống bò thịt không sừng có nguồn gốc Scotland, lông đen hoặc đỏ, thịt có vân mỡ đều và mềm.Thực phẩm
- Aberdeen rowieBánh rowie AberdeenBánh mì cuộn nhiều lớp, dẹt, vị mặn, giàu chất béo (bơ hoặc mỡ lợn), đặc sản vùng Aberdeen, Scotland.Thực phẩm
- Abernethy biscuitBánh quy AbernethyBánh quy giòn, ít đường, thường có hạt caraway, đặt theo tên bác sĩ phẫu thuật John Abernethy (Anh).Thực phẩm
- Abietic acidAxit abieticAxit nhựa diterpen (C20H30O2), thành phần chính của colophan (nhựa thông); là nguyên liệu tạo este glycerol củ…Thực phẩm
- Abiotic degradationphân huỷ phi sinh họcSự biến đổi hoặc phân huỷ hợp chất trong môi trường do các quá trình hoá học và vật lý không có sự tham gia củ…Môi trường
- Abiotic factornhân tố vô sinhThành phần vật lý và hoá học không sống của hệ sinh thái ảnh hưởng tới sinh vật, như ánh sáng, nhiệt độ, nước,…Môi trường
- Abiotic stressStress vô sinhCác điều kiện bất lợi không do sinh vật gây ra như hạn, mặn, nóng, lạnh, ngập và kim loại nặng.Sinh học
Đang hiện 20/9580 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Đang hiệu đính: thuật ngữ đã được biên soạn nhưng chưa có chuyên gia thẩm định, nội dung có thể còn được chỉnh sửa.
Biogas digester
/ˈbaɪoʊɡæs daɪˈdʒestər/
hầm biogas; bể phân huỷ khí sinh học
Định nghĩa
Bể kín trong đó chất thải hữu cơ như phân gia súc, chất thải nhà bếp hoặc phụ phẩm nông nghiệp được phân huỷ kỵ khí để sinh khí sinh học và dịch sau phân huỷ. Ở quy mô hộ gia đình thường có dạng vòm cố định bằng gạch, composite hoặc túi nhựa dẻo.
A sealed tank in which organic wastes such as livestock manure, kitchen waste or crop residues are degraded anaerobically to produce biogas and digestate. Household units are commonly fixed-dome structures made of brick or composite, or flexible plastic bag digesters.
Ví dụ
Each household biogas digester treated manure from about ten pigs and supplied gas for cooking.
Cách gọi khác
- Biodigester
- anaerobic digester
- hầm ủ biogas
- công trình khí sinh học
Thuật ngữ liên quan
Góp ý cho thuật ngữ nàyThấy chỗ chưa đúng hoặc còn thiếu? Gửi cho chuyên gia phụ trách.
Thuật ngữ nổi bậtAn toàn thực phẩm & HACCP
Food safety management system/fuːd ˈseɪfti ˈmænədʒmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmHệ thống chính sách, quy trình, chương trình tiên quyết và kế hoạch HACCP để kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, như ISO 22000, FSSC 22000.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.