Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

9.580 thuật ngữ4 ngành66 chủ đềAnh ⇄ Việt

Tất cả 9580 thuật ngữ, xếp theo A–Z

  1. 1.5 °C targetmục tiêu 1,5 °CMục tiêu của Thoả thuận Paris về việc nỗ lực giới hạn mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu ở 1,5 °C so với mứ…Môi trường
  2. 16S rRNArRNA 16SPhân tử rRNA của tiểu phần nhỏ ribosome vi khuẩn, có vùng bảo tồn và vùng biến đổi nên được dùng làm chỉ thị p…Sinh học
  3. 2-Methylisoborneol MIB; 2-MIB2-methylisoborneolRượu terpenoid bậc ba (C11H20O) do vi khuẩn lam và xạ khuẩn tạo ra, gây mùi đất, mùi mốc trong nước cấp với ng…Môi trường
  4. 24-hour average concentrationnồng độ trung bình 24 giờGiá trị trung bình số học của nồng độ một chất ô nhiễm không khí đo được trong khoảng thời gian 24 giờ liên tụ…Môi trường
  5. 4–20 mA signaltín hiệu dòng 4–20 mAChuẩn tín hiệu tương tự dùng phổ biến trong công nghiệp, trong đó giá trị đo được truyền bằng dòng một chiều t…Hoá học
  6. 5' capMũ 5'Nhóm 7-methylguanosine gắn vào đầu 5' của mRNA sinh vật nhân thực, giúp mRNA bền và được ribosome nhận biết.Sinh học
  7. A-weighted sound level LA; dBAmức âm theo đặc tính A; mức âm hiệu chỉnh AMức áp suất âm đo qua bộ lọc đặc tính A, mô phỏng độ nhạy của tai người ở mức âm trung bình, biểu thị bằng dB(…Môi trường
  8. A-weightingđặc tính A; hiệu chỉnh AĐường đặc tính hiệu chỉnh theo tần số, quy định trong IEC 61672, làm suy giảm mạnh thành phần tần số thấp và m…Môi trường
  9. Aarhus ConventionCông ước AarhusCông ước của Uỷ ban Kinh tế Liên hợp quốc về châu Âu (UNECE), được thông qua năm 1998 tại Aarhus (Đan Mạch), x…Môi trường
  10. AbaloneBào ngưĐộng vật thân mềm biển một mảnh vỏ thuộc chi Haliotis, phần chân cơ dày được dùng làm hải sản cao cấp.Thực phẩm
  11. Abalone mushroomNấm bào ngưNấm ăn thuộc chi Pleurotus (thường là Pleurotus cystidiosus), mũ dày, thịt chắc, vị gần giống bào ngư.Thực phẩm
  12. AbattoirLò mổ; lò sát sinhCơ sở giết mổ gia súc, gia cầm để lấy thịt, hoạt động dưới sự kiểm soát thú y và vệ sinh.Thực phẩm
  13. Abbe refractometerKhúc xạ kế AbbeKhúc xạ kế dùng hệ hai lăng kính để đo chiết suất chất lỏng, thường dùng xác định độ Brix và độ tinh khiết.Thực phẩm
  14. Aberdeen AngusBò Aberdeen AngusGiống bò thịt không sừng có nguồn gốc Scotland, lông đen hoặc đỏ, thịt có vân mỡ đều và mềm.Thực phẩm
  15. Aberdeen rowieBánh rowie AberdeenBánh mì cuộn nhiều lớp, dẹt, vị mặn, giàu chất béo (bơ hoặc mỡ lợn), đặc sản vùng Aberdeen, Scotland.Thực phẩm
  16. Abernethy biscuitBánh quy AbernethyBánh quy giòn, ít đường, thường có hạt caraway, đặt theo tên bác sĩ phẫu thuật John Abernethy (Anh).Thực phẩm
  17. Abietic acidAxit abieticAxit nhựa diterpen (C20H30O2), thành phần chính của colophan (nhựa thông); là nguyên liệu tạo este glycerol củ…Thực phẩm
  18. Abiotic degradationphân huỷ phi sinh họcSự biến đổi hoặc phân huỷ hợp chất trong môi trường do các quá trình hoá học và vật lý không có sự tham gia củ…Môi trường
  19. Abiotic factornhân tố vô sinhThành phần vật lý và hoá học không sống của hệ sinh thái ảnh hưởng tới sinh vật, như ánh sáng, nhiệt độ, nước,…Môi trường
  20. Abiotic stressStress vô sinhCác điều kiện bất lợi không do sinh vật gây ra như hạn, mặn, nóng, lạnh, ngập và kim loại nặng.Sinh học

Đang hiện 20/9580 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Danh sách thuật ngữ

Product life extension

/ˈprɑːdʌkt laɪf ɪkˈstenʃn/

kéo dài vòng đời sản phẩm

Đăng nhập để lưu từ

Định nghĩa

Chiến lược kinh tế tuần hoàn nhằm tăng thời gian sử dụng sản phẩm thông qua thiết kế bền, bảo trì, sửa chữa, nâng cấp, tân trang, tái chế tạo và tái sử dụng, qua đó trì hoãn việc thải bỏ và giảm nhu cầu sản xuất sản phẩm mới.

A circular economy strategy that increases the period of product use through durable design, maintenance, repair, upgrading, refurbishment, remanufacturing and reuse, thereby delaying disposal and reducing the demand for new products.

Ví dụ

Product life extension services, such as repair and upgrade programmes, kept office computers in use for two additional years.

Các dịch vụ kéo dài vòng đời sản phẩm, như chương trình sửa chữa và nâng cấp, giúp máy tính văn phòng được sử dụng thêm hai năm.

Cách gọi khác

  • Product lifetime extension
  • kéo dài tuổi thọ sản phẩm

Thuật ngữ liên quan

Góp ý cho thuật ngữ nàyThấy chỗ chưa đúng hoặc còn thiếu? Gửi cho chuyên gia phụ trách.
Bạn thấy chỗ nào chưa đúng?

Email chỉ dùng để báo cho bạn khi góp ý được xử lý, không hiển thị công khai.