Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữCông nghệ thực phẩm17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Công nghệ thực phẩm · chữ T: 30 thuật ngữ

  1. Table jellyThạch tráng miệngMón tráng miệng đông từ gelatin (hoặc agar, carrageenan) với nước quả, đường, hương liệu, chất màu; thường bán…
  2. TasteVị (vị giác)Cảm giác do các chất tan kích thích nụ vị giác trên lưỡi, gồm năm vị cơ bản: ngọt, mặn, chua, đắng, umami; tro…
  3. TeaChè (trà)Lá, búp non của cây Camellia sinensis và đồ uống pha từ chúng; theo mức oxy hoá có chè xanh, chè trắng, chè ô…
  4. Tea bagTúi lọc tràTúi nhỏ bằng giấy lọc (sợi abaca, sợi gỗ, có thể hàn nhiệt) hoặc lưới nylon, PLA dạng kim tự tháp, đựng một lư…
  5. Tea firingSấy chè (firing); sao chèCông đoạn sấy chè đen đã lên men xuống độ ẩm khoảng 3% để dừng oxy hoá và bảo quản; với chè xanh, sao (pan-fir…
  6. Tea rollerMáy vò chèMáy có bàn và nồi quay lệch tâm ép, xoắn lá chè đã héo để làm dập tế bào và tạo hình sợi xoắn.
  7. Tea rollingSự vò chèCông đoạn vò, xoắn lá chè làm dập tế bào, giải phóng polyphenol và enzyme để oxy hoá (chè đen) và tạo hình sợi…
  8. Temperature abuseVi phạm chế độ nhiệt (temperature abuse)Việc để thực phẩm cần kiểm soát nhiệt độ ở trong vùng nhiệt nguy hiểm (khoảng 5–60 °C) quá thời gian cho phép…
  9. TemperingSự tôi (sô cô la); rã đông sơ bộ; ủ ẩm (lúa mì)Kết tinh có kiểm soát bơ ca cao về dạng tinh thể V (đun chảy khoảng 45–50 °C, làm nguội 27–28 °C, nâng lại 31–…
  10. Temporary hardnessĐộ cứng tạm thờiPhần độ cứng của nước do canxi, magie bicarbonat, mất đi khi đun sôi vì kết tủa thành cặn carbonat (cáu cặn tr…
  11. Tenderizing agentChất làm mềm thịtEnzyme protease thực vật (papain từ đu đủ, bromelain từ dứa, ficin từ sung, actinidin từ kiwi) hoặc muối, axit…
  12. TextureKết cấu (cấu trúc)Tất cả các thuộc tính cơ học, hình học và bề mặt của sản phẩm cảm nhận được bằng thụ quan cơ học, xúc giác và…
  13. TexturizerChất tạo cấu trúcChất dùng tạo hoặc cải thiện kết cấu thực phẩm, như chất làm đặc, chất tạo gel, chất ổn định, protein thực vật…
  14. ThawingSự rã đôngQuá trình làm tan băng thực phẩm đông lạnh; thường chậm hơn đông lạnh và cần kiểm soát nhiệt độ bề mặt để hạn…
  15. Thermal conductivityĐộ dẫn nhiệtKhả năng vật liệu dẫn nhiệt, đo bằng W/(m·K); nước khoảng 0,6, nước đá khoảng 2,2 nên thực phẩm đông lạnh dẫn…Hoá họcThực phẩm
  16. Thermal resistanceKhả năng chịu nhiệt (vi sinh vật)Mức độ vi sinh vật, bào tử, enzyme chịu được nhiệt, biểu thị bằng giá trị D (thời gian ở nhiệt độ xác định làm…Hoá họcThực phẩm
  17. Thermogravimetric apparatusMáy phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)Thiết bị ghi sự thay đổi khối lượng của mẫu khi gia nhiệt theo chương trình, dùng xác định độ ẩm, chất bay hơi…
  18. Thermophilic bacteriaVi khuẩn ưa nhiệtVi khuẩn phát triển tối ưu ở khoảng 45–65 °C, như Geobacillus stearothermophilus (gây hỏng chua phẳng đồ hộp),…
  19. ThiamineThiamin (vitamin B1)Vitamin B1, vitamin tan trong nước; dạng coenzyme thiamin pyrophosphat cần cho chuyển hoá carbohydrate; thiếu…
  20. ThickenerChất làm dày (làm đặc)Phụ gia làm tăng độ nhớt của thực phẩm, như tinh bột, tinh bột biến tính, gôm guar, xanthan, carrageenan, pect…Hoá họcThực phẩm

Đang hiện 20/30 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
  • Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.