Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường

2.655 thuật ngữCông nghệ thực phẩm17 chủ đềAnh ⇄ Việt

Công nghệ thực phẩm · Hoá lý thực phẩm: 95 thuật ngữ

Đăng nhập để học
  1. Absolute humidityĐộ ẩm tuyệt đốiKhối lượng hơi nước có trong một đơn vị thể tích không khí, thường tính bằng g/m³.
  2. Absolute pressureÁp suất tuyệt đốiÁp suất đo so với chân không tuyệt đối, bằng áp suất dư cộng với áp suất khí quyển.Hoá họcThực phẩm
  3. AbsorbateChất bị hấp thụChất (khí hoặc lỏng) bị một vật liệu khác hấp thụ vào bên trong khối của nó.
  4. AbsorbencyKhả năng thấm hútKhả năng của vật liệu hút và giữ chất lỏng.
  5. AbsorptionSự hấp thụ; sự hấp thu (dinh dưỡng)Quá trình một chất đi vào bên trong khối của chất khác; trong dinh dưỡng là sự hấp thu chất dinh dưỡng qua thà…Hoá họcThực phẩmMôi trường
  6. AdhesionSự bám dínhLực hút giữa bề mặt của hai vật liệu khác nhau khi tiếp xúc, quan trọng trong bao bì, phủ bề mặt và làm sạch.
  7. Adhesive propertyTính kết dínhKhả năng của vật liệu bám dính vào bề mặt khác hoặc kết dính các hạt với nhau.
  8. AdsorbHấp phụGiữ các phân tử khí hoặc chất tan lại trên bề mặt của một chất rắn hoặc lỏng.
  9. AdsorbateChất bị hấp phụChất được giữ lại trên bề mặt chất hấp phụ trong quá trình hấp phụ.Hoá họcThực phẩmMôi trường
  10. AdsorbentChất hấp phụVật liệu có bề mặt riêng lớn dùng giữ chất khác trên bề mặt, như than hoạt tính, silica gel, đất tẩy màu.Hoá họcThực phẩmMôi trường
  11. AdsorptionSự hấp phụHiện tượng các phân tử khí hoặc chất tan tập trung và bám giữ trên bề mặt chất rắn hoặc lỏng.Hoá họcThực phẩmMôi trường
  12. AerosolSol khí; bình xịtHệ phân tán các hạt rắn hoặc giọt lỏng rất nhỏ trong khí; cũng chỉ bao bì bình xịt có khí đẩy.Hoá họcSinh họcThực phẩmMôi trường
  13. AerosolizationSự tạo sol khíQuá trình tạo ra các hạt hoặc giọt lơ lửng trong không khí, ví dụ khi phun rửa có thể phát tán vi sinh vật.
  14. AggregateKết tụ; khối kết tụTập hợp các hạt hoặc phân tử dính lại với nhau; cũng là động từ chỉ việc kết tụ lại.
  15. AggregationSự kết tụQuá trình các phân tử (protein) hoặc hạt kết lại thành khối lớn hơn, ảnh hưởng đến độ nhớt, gel và độ bền nhũ…
  16. AmorphousVô định hình; không kết tinh(Chất rắn) không có cấu trúc tinh thể trật tự, các phân tử sắp xếp ngẫu nhiên như ở trạng thái thuỷ tinh.
  17. AnhydrousKhan (không chứa nước)Không chứa nước, đặc biệt là không có nước kết tinh.Hoá họcThực phẩm
  18. Apparent densityKhối lượng riêng biểu kiếnKhối lượng của vật liệu chia cho thể tích bao gồm cả lỗ xốp bên trong hạt nhưng không gồm khoảng trống giữa cá…
  19. Aqueous(Thuộc) nước; chứa nướcChứa nước, hoà tan trong nước hoặc có nước làm dung môi.
  20. Aqueous phasePha nướcPhần có nước làm môi trường trong hệ phân tán như nhũ tương, chứa các chất tan và thành phần ưa nước.

Đang hiện 20/95 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.

Đăng nhậpĐăng ký thành viên miễn phí

Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung

Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủ

Mẹo tra nhanh

  • Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
  • Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
  • Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
  • Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.