Tra cứu thuật ngữ Anh – Việt ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Môi trường
Công nghệ thực phẩm · Dinh dưỡng: 74 thuật ngữ
Đăng nhập để học- AbsorbabilityKhả năng hấp thuMức độ một chất dinh dưỡng hoặc hợp chất có thể được ruột hấp thu vào cơ thể.
- Accessory food factorYếu tố thực phẩm phụ (tên cũ của vitamin)Tên gọi cũ (đầu thế kỷ 20) của vitamin, chỉ các chất cần với lượng rất nhỏ trong khẩu phần để cơ thể phát triể…
- Acid-base balanceCân bằng axit – kiềmTrạng thái cân bằng giữa các chất sinh axit và kiềm trong cơ thể, giữ pH máu ổn định quanh 7,35–7,45.
- AlimentThức ăn; chất bổ dưỡngThứ cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể; thức ăn.
- Alimentary(Thuộc) thực phẩm; (thuộc) tiêu hoáLiên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng hoặc đường tiêu hoá.
- AlimentationSự nuôi dưỡng; sự cung cấp dinh dưỡngViệc cung cấp thức ăn, chất dinh dưỡng cho cơ thể.
- AllowanceNhu cầu khuyến nghị; khẩu phầnLượng chất dinh dưỡng được khuyến nghị cung cấp mỗi ngày, như trong khái niệm RDA (Recommended Dietary Allowan…
- Animal proteinProtein động vậtProtein từ thịt, cá, trứng, sữa…, thường có đủ các axit amin thiết yếu với tỷ lệ cân đối và độ tiêu hoá cao.
- Anorexia nervosaChứng chán ăn tâm thầnRối loạn ăn uống đặc trưng bởi nỗi sợ tăng cân và tự hạn chế ăn uống, dẫn đến cân nặng thấp nghiêm trọng và su…
- AnticarcinogenicChống ung thưCó khả năng ức chế hoặc làm giảm sự hình thành, phát triển của ung thư.
- Antihemorrhagic factorYếu tố chống xuất huyết (vitamin K)Tên cũ của vitamin K, chất cần cho quá trình đông máu.
- Antioxidant foodThực phẩm giàu chất chống oxy hoáThực phẩm giàu các hợp chất chống oxy hoá như polyphenol, carotenoid, vitamin C, E (quả mọng, trà, rau lá xanh…
- Antirachitic factorYếu tố chống còi xương (vitamin D)Tên cũ của vitamin D (calciferol), chất giúp hấp thu canxi và phòng bệnh còi xương.
- Antiscorbutic factorYếu tố chống scorbut (vitamin C)Tên cũ của vitamin C (axit ascorbic), chất phòng và chữa bệnh scorbut.
- Antisterility factorYếu tố chống vô sinh (vitamin E)Tên cũ của vitamin E (tocopherol), được phát hiện là chất cần cho khả năng sinh sản ở chuột.
- AntivitaminChất kháng vitaminChất làm mất hoặc giảm tác dụng của vitamin, như avidin trong lòng trắng trứng sống liên kết biotin, thiaminas…
- AppetiteSự thèm ăn; cảm giác ngon miệngMong muốn ăn uống, chịu ảnh hưởng của yếu tố sinh lý, tâm lý và tính chất cảm quan của thức ăn; khác với cảm g…
- AssimilableĐồng hoá được; hấp thu đượcCó thể được cơ thể hoặc vi sinh vật hấp thu và sử dụng.
- AssimilationSự đồng hoáQuá trình cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng và chuyển chúng thành thành phần của chính mình.
- Atkins dietChế độ ăn AtkinsChế độ ăn giảm cân do bác sĩ Robert Atkins đề xuất, hạn chế mạnh carbohydrate, cho phép ăn nhiều protein và ch…
Đang hiện 20/74 thuật ngữ. Tra cứu từng thuật ngữ luôn miễn phí. Thành viên xem được 30 thuật ngữ mỗi danh sách và học từ vựng theo chủ đề.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.
Thuật ngữ nổi bậtKhái niệm chung
Food engineering/fuːd ˌendʒəˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật thực phẩmNgành áp dụng nguyên lý kỹ thuật (truyền nhiệt, truyền khối, cơ học lưu chất, quá trình thiết bị) để thiết kế và vận hành các quá trình, hệ thống chế biến thực phẩm.Xem định nghĩa đầy đủBạn vừa xem
Mẹo tra nhanh
- Không cần gõ dấu. thanh trung cũng ra thanh trùng.
- Gõ tiếng Anh, tiếng Việt hay viết tắt đều được, ví dụ HACCP, aw.
- Duyệt theo chủ đề hoặc chữ cái đầu khi chưa nhớ chính xác thuật ngữ.
- Chọn ngành ngay dưới ô tra cứu để chỉ xem thuật ngữ của một chuyên ngành; kết quả tìm vẫn gợi thêm nghĩa ở ngành khác.